Hình nền cho certifying
BeDict Logo

certifying

/ˈsɜːtɪfaɪɪŋ/ /ˈsɜːtəˌfaɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chứng nhận, xác nhận, công nhận.

Ví dụ :

"The doctor is certifying that I am healthy enough to return to work. "
Bác sĩ đang chứng nhận rằng tôi đủ sức khỏe để trở lại làm việc.