adjective🔗ShareThuộc về hôn nhân, Hôn nhân. Of or relating to the state of being married."The couple celebrated their fiftieth wedding anniversary, reflecting on their long and happy connubial life together. "Cặp đôi kỷ niệm 50 năm ngày cưới, cùng nhau hồi tưởng về cuộc sống hôn nhân dài lâu và hạnh phúc của mình.familysocietycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc