BeDict Logo

consecrations

/ˌkɑnsəˈkreɪʃənz/ /ˌkɒnsəˈkreɪʃənz/
Hình ảnh minh họa cho consecrations: Sự hiến dâng, sự ос освещат освещат освещат thánh hiến, lễ thánh hiến.
 - Image 1
consecrations: Sự hiến dâng, sự ос освещат освещат освещат thánh hiến, lễ thánh hiến.
 - Thumbnail 1
consecrations: Sự hiến dâng, sự ос освещат освещат освещат thánh hiến, lễ thánh hiến.
 - Thumbnail 2
noun

Sự hiến dâng, sự ос освещат освещат освещат thánh hiến, lễ thánh hiến.

Nhà thờ tràn ngập âm nhạc trang trọng và những lời cầu nguyện trong lễ ос освещат освещат thánh hiến bàn thờ mới và bồn rửa tội.