BeDict Logo

disappointing

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ /ˌdɪsəˈpɔɪntɪn/
Hình ảnh minh họa cho disappointing: Làm thất vọng, gây thất vọng, khiến thất vọng.
verb

Làm thất vọng, gây thất vọng, khiến thất vọng.

Sự nhiệt tình ban đầu của giáo viên cho dự án mới đã gây thất vọng; kết quả cho thấy đánh giá của cô về khả năng sáng tạo của học sinh là sai lầm.