Hình nền cho consoled
BeDict Logo

consoled

/kənˈsoʊld/ /ˈkɑːnsoʊld/

Định nghĩa

verb

An ủi, vỗ về, xoa dịu.

Ví dụ :

Sau khi thua trận bóng đá, huấn luyện viên đã an ủi cả đội bằng cách nhắc nhở họ rằng họ đã chơi hết mình.