Hình nền cho couriered
BeDict Logo

couriered

/ˈkʊriərd/ /ˈkʊrid/

Định nghĩa

verb

Chuyển phát nhanh, gửi chuyển phát nhanh.

Ví dụ :

Sáng nay tôi đã gửi chuyển phát nhanh những tài liệu quan trọng đến văn phòng luật sư.