adverb🔗ShareGọn gàng, dứt khoát. In a crisp manner."The teacher explained the instructions crisply, ensuring everyone understood the task. "Cô giáo giải thích các hướng dẫn một cách gọn gàng và dứt khoát, đảm bảo mọi người đều hiểu nhiệm vụ.qualitystyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc