verb🔗ShareVướng víu, cản trở, làm chậm lại, đè nặng. To slow down; to hinder; to burden; to encumber."Carrying a heavy backpack can cumber your walk to school. "Mang một chiếc ba lô nặng có thể làm chậm bước chân bạn trên đường đến trường.actionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc