verb🔗ShareGây trở ngại, làm vướng víu. To load down something with a burden"The heavy backpack encumbered the student, making it difficult to walk. "Cái ba lô nặng trịch làm vướng víu người học sinh, khiến em ấy đi lại khó khăn.negativeconditionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây cản trở, làm vướng víu, gây khó khăn. To restrict or block something with a hindrance or impediment"The heavy backpack encumbered the student as she rushed to class. "Chiếc ba lô nặng trịch gây vướng víu cho cô sinh viên khi cô ấy vội vã đến lớp.actionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGánh nặng, ràng buộc, làm vướng bận. To burden with a legal claim or other obligation"The inheritance encumbered the young woman with a large mortgage on her family home. "Việc thừa kế đã trói buộc người phụ nữ trẻ vào một khoản thế chấp lớn cho căn nhà của gia đình, khiến cô ấy gánh một gánh nặng tài chính lớn.lawbusinessfinancepropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc