Hình nền cho encumbered
BeDict Logo

encumbered

/ɪnˈkʌmbərd/ /ɛnˈkʌmbərd/

Định nghĩa

verb

Gây trở ngại, cản trở, làm vướng víu.

Ví dụ :

Người leo núi bị vướng víu bởi chiếc ba lô nặng trịch, khiến cho việc leo lên ngọn đồi dốc trở nên khó khăn.