verb🔗ShareGây trở ngại, cản trở, làm vướng víu. To load down something with a burden"The hiker was encumbered by his heavy backpack, making it difficult to climb the steep hill. "Người leo núi bị vướng víu bởi chiếc ba lô nặng trịch, khiến cho việc leo lên ngọn đồi dốc trở nên khó khăn.actionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây trở ngại, cản trở, làm vướng víu. To restrict or block something with a hindrance or impediment"The student's progress was encumbered by frequent absences. "Tiến độ của học sinh bị cản trở do nghỉ học thường xuyên.actionconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị ràng buộc, Bị trói buộc, Gánh nặng pháp lý. To burden with a legal claim or other obligation"The property was encumbered by a large mortgage, making it difficult to sell. "Bất động sản đó bị ràng buộc bởi một khoản thế chấp lớn, khiến cho việc bán trở nên khó khăn.lawbusinessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNặng nề, vướng víu, cồng kềnh. Weighted down, loaded sufficiently to make slow."The hiker, encumbered by a heavy backpack, struggled to climb the steep hill. "Người leo núi, bị chiếc ba lô nặng trịch làm cho nặng nề, chật vật leo lên ngọn đồi dốc.conditionactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc