Hình nền cho hinders
BeDict Logo

hinders

/ˈhɪndərz/

Định nghĩa

verb

Cản trở, gây khó khăn, làm chậm trễ.

Ví dụ :

"A drought hinders the growth of plants."
Hạn hán cản trở sự phát triển của cây trồng.