BeDict Logo

danseuse

/dɑ̃ˈsɜːz/ /dæ̃ˈsɜːz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "female" - Nữ, phái nữ, giới nữ.
femalenoun
/ˈfiː.meɪl/

Nữ, phái nữ, giới nữ.

"My sister is a female student in her senior year of high school. "

Chị gái tôi là một nữ sinh, đang học năm cuối cấp ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "stage" - Giai đoạn, thời kỳ.
stagenoun
/steɪd͡ʒ/

Giai đoạn, thời kỳ.

"Completion of an identifiable stage of maintenance such as removing an aircraft engine for repair or storage."

Hoàn thành một giai đoạn bảo trì cụ thể, ví dụ như tháo động cơ máy bay để sửa chữa hoặc cất giữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "di" - Dí da, la lá, ngân nga.
diinterjection
/diː/ /daɪ/

da, la , ngân nga.

"The chorus goes like this: "di di di di dum, da di da"."

Đoạn điệp khúc hát như thế này: "di di di di dum, da di da" (ngân nga).

Hình ảnh minh họa cho từ "ng" - Nhóm tin.
ngnoun
/ɪŋ/ /ɛŋ/

Nhóm tin.

""My mom often checks the parenting ng to see what other parents are saying about sleep schedules for toddlers." "

Mẹ tôi hay vào nhóm tin về nuôi dạy con cái để xem các phụ huynh khác nói gì về lịch ngủ cho trẻ mới biết đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "leaped" - Nhảy, bật nhảy.
leapedverb
/liːpt/

Nhảy, bật nhảy.

"The cat leaped off the fence and ran into the yard. "

Con mèo nhảy phóc xuống khỏi hàng rào rồi chạy vào sân.

Hình ảnh minh họa cho từ "dancer" - Vũ công, người nhảy.
dancernoun
/ˈdæns.ə(ɹ)/

công, người nhảy.

"The school's dance troupe has a talented dancer who practices every day after school. "

Đội múa của trường có một vũ công tài năng, người mà luyện tập mỗi ngày sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "recital" - Diễn ngâm, sự ngâm, buổi diễn đọc.
/rɪˈsaɪtəl/ /riˈsaɪtəl/

Diễn ngâm, sự ngâm, buổi diễn đọc.

"The student practiced her poem for the recital all week. "

Cả tuần nay, cô học sinh đã luyện tập bài thơ để chuẩn bị cho buổi diễn ngâm.

Hình ảnh minh họa cho từ "ballet" - Ba lê, Múa ba lê.
balletnoun
/bælæe/ /bɛlæe/ /bɐleː/ /bælɪ/ /bæˈleɪ/

Ba , Múa ba .

"My sister loves ballet; she practices it every day after school. "

Chị gái tôi rất thích múa ba lê; chị ấy tập luyện mỗi ngày sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "gracefully" - Uyển chuyển, duyên dáng, thanh thoát.
/ˈɡɹeɪsfəli/

Uyển chuyển, duyên dáng, thanh thoát.

Vũ công di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "young" - Thanh niên, giới trẻ.
youngnoun
/jʌŋ/

Thanh niên, giới trẻ.

"The young of today are well-educated."

Thanh niên ngày nay được giáo dục rất tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "qua" - Với tư cách, như.
quapreposition
/kwɑː/

Với cách, như.

"My neighbor spoke to me, not qua neighbor, but qua police officer. "

Người hàng xóm nói chuyện với tôi, không phải với tư cách là một người hàng xóm, mà là với tư cách một sĩ quan cảnh sát.