BeDict Logo

diaeresis

/daɪˈɛɹɪsɪs/ /daɪˈɛɹəsɪs/
Hình ảnh minh họa cho diaeresis: Dấu hai chấm trên nguyên âm, dấu chấm trên nguyên âm.
noun

Dấu hai chấm trên chữ "coöperate" cho thấy hai chữ "o" được phát âm tách rời nhau.

Hình ảnh minh họa cho diaeresis: Phân biệt, dấu phân cách.
noun

Phân biệt, dấu phân cách.

Hướng dẫn phát âm cho thấy một dấu phân cách trên chữ "e" thứ hai trong từ "cooperate", cho biết chữ này cần được phát âm thành một âm tiết riêng biệt: "co-op-er-ate", chứ không phải "coop-er-ate".

Hình ảnh minh họa cho diaeresis: Ngắt nhịp, Chỗ ngắt.
noun

Ngắt nhịp, Chỗ ngắt.

Vì chữ "poet" nằm ở cuối một đơn vị nhịp trong thơ, tạo ra một khoảng dừng rõ rệt, nên câu thơ đó có một chỗ ngắt nhịp (diaeresis) dễ nhận thấy.

Hình ảnh minh họa cho diaeresis: Nguyên âm đôi vỡ, dấu hai chấm trên nguyên âm.
noun

Nguyên âm đôi vỡ, dấu hai chấm trên nguyên âm.

Cách phát âm từ "naïve" thường cần có dấu hai chấm trên nguyên âm "i" (hoặc cách phát âm tách hai nguyên âm) vì chữ "i" và "ve" được phát âm riêng biệt, tạo ra một khoảng dừng ngắn giữa các âm tiết (hiện tượng nguyên âm đôi vỡ).