noun🔗ShareKhoảng trống, gián đoạn, sự ngắt quãng. A gap in a series, making it incomplete."After a long hiatus from playing the piano, I took up lessons again. "Sau một thời gian dài ngắt quãng không chơi piano, tôi bắt đầu học lại.gapperiodtimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGián đoạn, ngắt quãng, tạm dừng. An interruption, break or pause."After a long summer hiatus, school resumed in September. "Sau một kỳ nghỉ hè dài, việc học lại tiếp tục vào tháng chín.timegapperiodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGián đoạn, thời gian nghỉ, sự tạm ngưng. An unexpected break from work."Due to a family emergency, the teacher is taking a sudden hiatus from school. "Do một việc gia đình khẩn cấp, thầy giáo phải nghỉ dạy đột ngột một thời gian.worktimejobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhoảng trống, gián đoạn địa chất. A gap in geological strata."The excavation revealed a hiatus in the rock layers, indicating a period of time when no sediment was deposited. "Cuộc khai quật đã cho thấy một khoảng trống trong các lớp đá, cho thấy một giai đoạn thời gian mà không có trầm tích nào được lắng đọng.geologygapChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKhe hở, lỗ. An opening in an organ."Hiatus aorticus is an opening in the diaphragm through which aorta and thoracic duct pass."Hiatus aorticus là một khe hở trên cơ hoành, cho phép động mạch chủ và ống ngực đi qua.anatomyorganphysiologybodymedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNguyên âm liên tiếp. A syllable break between two vowels, without an intervening consonant. (Compare diphthong.)"Words like reality and naïve contain vowels in hiatus."Những từ như "reality" (ri-a-li-ty) và "naïve" (na-iv) có các nguyên âm đứng cạnh nhau mà không có phụ âm nào xen giữa, tạo thành nguyên âm liên tiếp.languagelinguisticsphoneticsgrammarwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc