Hình nền cho diacritic
BeDict Logo

diacritic

/daɪəˈkɹɪtɪk/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong tiếng Pháp, từ "hôtel" sử dụng một dấu phụ, cụ thể là dấu mũ (ˆ), trên chữ "o" để chỉ cách phát âm khác.
adjective

Dấu phân biệt, dấu phụ.

Ví dụ :

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ "mañana" có dấu ngã (dấu phân biệt/dấu phụ) trên chữ "n", làm thay đổi cách phát âm và nghĩa của nó từ "buổi sáng" thành "ngày mai".