Hình nền cho disrespected
BeDict Logo

disrespected

/ˌdɪsrɪˈspɛktɪd/ /ˌdɪsɹɪˈspɛktɪd/

Định nghĩa

verb

Thiếu tôn trọng, coi thường, khinh thường.

Ví dụ :

Học sinh đó thiếu tôn trọng giáo viên khi nói chuyện trong giờ giảng.