Hình nền cho worrying
BeDict Logo

worrying

/ˈwʌɹijˌɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lo lắng, áy náy, ưu phiền.

Ví dụ :

"Stop worrying about your test, it’ll be fine."
Đừng lo lắng về bài kiểm tra của con nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.