Hình nền cho ditzy
BeDict Logo

ditzy

/ˈdɪtsi/

Định nghĩa

adjective

Ngớ ngẩn, lơ đãng, ngốc nghếch.

Ví dụ :

""Sarah forgot her keys again, proving how ditzy she can be sometimes." "
Sarah lại quên chìa khóa nữa, đúng là đôi khi cô ấy ngốc nghếch thật.