

enquired
Định nghĩa
Từ liên quan
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
availability noun
[əˌveɪləˈbɪlɪtɪ]
Sự sẵn có, tính khả dụng.
"What is your availability this week?"
Tuần này bạn có rảnh lúc nào?