Hình nền cho date
BeDict Logo

date

/deɪt/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Chúng tôi đã làm một chiếc bánh ngon từ quả chà là.
noun

Ngày, thời điểm, kỳ.

Ví dụ :

"You may need that at a later date."
Bạn có thể cần cái đó vào một thời điểm sau này.