noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sẵn có, tính khả dụng. The quality of being available. Ví dụ : "What is your availability this week?" Tuần này bạn có rảnh lúc nào? quality ability business economy finance job service toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sẵn có, tính khả dụng. That which is available. Ví dụ : "We have several availabilities." Chúng tôi có một vài chỗ trống. ability possibility business economy toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc