adverb🔗ShareVề mặt dân tộc, có tính dân tộc. Of or pertaining to ethnicity."The students, ethnically diverse, brought many different perspectives to class discussions. "Các sinh viên, với sự đa dạng về thành phần dân tộc, đã mang đến nhiều góc nhìn khác nhau cho các buổi thảo luận trên lớp.culturesocietygroupraceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc