Hình nền cho aspects
BeDict Logo

aspects

/ˈæspɛkts/

Định nghĩa

noun

Khía cạnh, mặt, phương diện.

Ví dụ :

Nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của lịch sử, chẳng hạn như kinh tế và văn hóa, giúp chúng ta hiểu về quá khứ.
noun

Ví dụ :

Những khía cạnh hiện đại của tòa nhà, chẳng hạn như cửa sổ lớn và khung thép, tương phản rõ rệt với những tòa nhà cũ kỹ trên phố.
noun

Khía cạnh, phương diện, mặt.

Ví dụ :

Nghiên cứu các nền văn hóa khác nhau bao gồm việc tìm hiểu về nhiều khía cạnh trong cuộc sống của họ, chẳng hạn như ẩm thực, âm nhạc và truyền thống.
noun

Ví dụ :

Ngôi nhà này có hướng nhìn chính về phía nam, tức là nó nằm ở vị trí mà mặt tiền hướng về phía nam.
noun

Khía cạnh, phương diện, góc độ.

Ví dụ :

Buổi phỏng vấn xin việc tập trung vào những khía cạnh tích cực khi làm việc tại công ty, chẳng hạn như cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp và sự hợp tác nhóm.
noun

Ví dụ :

Bài học ngữ pháp bao gồm các thể khác nhau của động từ "ăn," chẳng hạn như bạn đang ăn, đã ăn xong, hay sẽ ăn sau.
noun

Ví dụ :

Nhà chiêm tinh cẩn thận nghiên cứu các góc hợp của các hành tinh trong lá số tử vi để hiểu những ảnh hưởng tiềm tàng lên tính cách của đứa trẻ.
noun

Ví dụ :

Trong Ấn Độ giáo, các bức tượng và hình ảnh khác nhau đại diện cho những hóa thân khác nhau của cùng một vị thần, ví dụ như Durga đại diện cho sức mạnh và Saraswati đại diện cho tri thức.
noun

Ví dụ :

Trong lập trình hướng khía cạnh, việc ghi nhật ký thường được thực hiện như một tập hợp các "aspect" (khía cạnh, thuộc tính) có thể tái sử dụng, áp dụng vào nhiều lớp khác nhau mà không cần sửa đổi chức năng cốt lõi của chúng.
noun

Ví dụ :

Nhân viên điều phối tàu xác nhận tất cả các trạng thái hiển thị của tín hiệu đều là đèn xanh, cho biết đường ray thông suốt.