

aspects
/ˈæspɛkts/
noun

noun

noun
Khía cạnh, phương diện, mặt.

noun
Khía cạnh, phương diện, mặt.


noun
Góc độ, khía cạnh.

noun

noun
Thể, dạng thức.

noun
Góc, khía cạnh.

noun
Diện mạo, hóa thân.
Trong Ấn Độ giáo, các bức tượng và hình ảnh khác nhau đại diện cho những hóa thân khác nhau của cùng một vị thần, ví dụ như Durga đại diện cho sức mạnh và Saraswati đại diện cho tri thức.

noun


noun
Khía cạnh, thuộc tính.
Trong lập trình hướng khía cạnh, việc ghi nhật ký thường được thực hiện như một tập hợp các "aspect" (khía cạnh, thuộc tính) có thể tái sử dụng, áp dụng vào nhiều lớp khác nhau mà không cần sửa đổi chức năng cốt lõi của chúng.

noun
