BeDict Logo

aspects

/ˈæspɛkts/
Hình ảnh minh họa cho aspects: Khía cạnh, phương diện, góc độ.
noun

Khía cạnh, phương diện, góc độ.

Buổi phỏng vấn xin việc tập trung vào những khía cạnh tích cực khi làm việc tại công ty, chẳng hạn như cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp và sự hợp tác nhóm.

Hình ảnh minh họa cho aspects: Thể, dạng thức.
noun

Bài học ngữ pháp bao gồm các thể khác nhau của động từ "ăn," chẳng hạn như bạn đang ăn, đã ăn xong, hay sẽ ăn sau.

Hình ảnh minh họa cho aspects: Góc, khía cạnh.
noun

Nhà chiêm tinh cẩn thận nghiên cứu các góc hợp của các hành tinh trong lá số tử vi để hiểu những ảnh hưởng tiềm tàng lên tính cách của đứa trẻ.

Hình ảnh minh họa cho aspects: Diện mạo, hóa thân.
noun

Trong Ấn Độ giáo, các bức tượng và hình ảnh khác nhau đại diện cho những hóa thân khác nhau của cùng một vị thần, ví dụ như Durga đại diện cho sức mạnh và Saraswati đại diện cho tri thức.

Hình ảnh minh họa cho aspects: Khía cạnh, thuộc tính.
noun

Trong lập trình hướng khía cạnh, việc ghi nhật ký thường được thực hiện như một tập hợp các "aspect" (khía cạnh, thuộc tính) có thể tái sử dụng, áp dụng vào nhiều lớp khác nhau mà không cần sửa đổi chức năng cốt lõi của chúng.

Hình ảnh minh họa cho aspects: Khía cạnh, mặt.
noun

Nhân viên điều phối tàu xác nhận tất cả các trạng thái hiển thị của tín hiệu đều là đèn xanh, cho biết đường ray thông suốt.