BeDict Logo

perspectives

/pərˈspɛktɪvz/ /pɚˈspɛktɪvz/
Hình ảnh minh họa cho perspectives: Góc nhìn, quan điểm, tầm nhìn.
noun

Góc nhìn, quan điểm, tầm nhìn.

Bộ phim 3d sử dụng kính đặc biệt để tăng cường chiều sâu hình ảnh, khiến các vật thể trên màn hình như thể nhảy xổ ra trước mắt khán giả.

Hình ảnh minh họa cho perspectives: Quan điểm, góc nhìn, khía cạnh.
noun

Quan điểm, góc nhìn, khía cạnh.

Việc nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc nhìn khác nhau, ví dụ như góc nhìn của học sinh và giáo viên, đã giúp chúng ta tìm ra một giải pháp công bằng.

Hình ảnh minh họa cho perspectives: Góc nhìn âm thanh.
noun

Kỹ sư âm thanh đã sử dụng góc nhìn âm thanh để làm cho các nhạc cụ nghe như thể chúng đang chơi cùng nhau một cách tự nhiên trong cùng một phòng, mặc dù chúng được thu âm riêng lẻ.