noun🔗ShareChân đồi, предгорье. A hill at the base of a mountain or mountain range."We drove through the rolling foothills on our way to the tall mountains. "Chúng tôi lái xe qua những ngọn đồi thấp nhấp nhô ở chân núi trên đường đến dãy núi cao kia.geographygeologyenvironmentnatureareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc