Hình nền cho formulaic
BeDict Logo

formulaic

/ˌfɔɹmjəˈleɪ.ɪk/

Định nghĩa

adjective

Rập khuôn, công thức, sáo rỗng.

Ví dụ :

Mấy mùa gần đây, bộ phim truyền hình đó trở nên quá rập khuôn và sáo rỗng rồi.