adverb🔗ShareSát sao, chặt chẽ, gần gũi. In a close manner."Finnish and Estonian are closely related languages."Tiếng Phần Lan và tiếng Estonia là những ngôn ngữ có quan hệ rất gần gũi với nhau.wayqualityessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareKín đáo, bí mật. Secretly; privately"The students talked closely about the upcoming test, trying not to be overheard by the teacher. "Các học sinh nói chuyện kín đáo về bài kiểm tra sắp tới, cố gắng không để giáo viên nghe thấy.wayactionbusinessattitudeessentialChat với AIGame từ vựngLuyện đọc