adjective🔗ShareBắt chước, mô phỏng, không độc đáo. Imitating; copying; not original."The student's essay was imitative of other student's work, lacking originality. "Bài luận của sinh viên này mang tính bắt chước các bài của sinh viên khác, thiếu đi sự độc đáo, sáng tạo riêng.styleartlanguageliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMô phỏng, bắt chước. Modelled after another thing."The toddler's imitative behavior of copying his older brother's funny faces always makes the family laugh. "Hành vi bắt chước anh trai làm những khuôn mặt hài hước của đứa bé luôn khiến cả nhà bật cười.styleartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc