

seemingly
Định nghĩa
Từ liên quan
propriety noun
/pɹəˈpɹaɪəti/
Tính chất, nét riêng, đặc thù.
Người họa sĩ đã nắm bắt được nét riêng của từng bông hoa trong bức tranh, nhấn mạnh hình dáng, màu sắc và kết cấu độc đáo của chúng, khiến chúng trông vô cùng khác biệt.
apparently adverb
/əˈpaɹəntli/ /əˈpæɹ.ɨnt.li/
Rõ ràng, hiển nhiên, có vẻ như.
"Apparently, the meeting was canceled. "
Hình như cuộc họp đã bị hủy rồi.