



froufrous
/ˈfruːfruːz/Từ vựng liên quan

gown/ɡaʊn/
Áo choàng, áo dài rộng.

satin/ˈsætɪn/
Satin.

silent/ˈsaɪlənt/
Sự im lặng, Khoảng lặng.

filled/fɪld/
Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

rustling/ˈrʌslɪŋ/ /ˈrʌsəlɪŋ/
Xào xạc, loạt soạt.

fabric/ˈfæb.ɹɪk/
Công trình, kiến trúc.

silk/sɪlk/
Tơ lụa, lụa.

aisle/aɪ̯l/
Gian bên, hành lang.

church/t͡ʃɜːt͡ʃ/ /t͡ʃɝt͡ʃ/
Nhà thờ.

bride/bɹaɪd/
Cô dâu, người vợ mới cưới.

walked/wɔːkt/
Đi bộ, bước đi.

sound/saʊnd/
Khỏe mạnh, lành mạnh.
