noun🔗ShareFurlong, đơn vị đo (khoảng 201 mét, dùng trong đua ngựa). A unit of length equal to 220 yards, 1/8 mile, or 201.168 meters, now only used in measuring distances in horse racing."The horse ran the first furlong of the race in record time. "Con ngựa đó đã chạy furlong đầu tiên của cuộc đua với thời gian kỷ lục. (Furlong ở đây là một đơn vị đo chiều dài khoảng 200 mét, thường dùng để chỉ quãng đường trong đua ngựa).unitsportraceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc