BeDict Logo

distances

/ˈdɪstənsɪz/ /ˈdɪstənsɪz/
Hình ảnh minh họa cho distances: Khoảng cách, cự ly.
noun

Từ Moscow, khoảng cách đến Saint Petersburg tương đối ngắn, đến Novosibirsk thì tương đối dài, nhưng đến Vladivostok thì còn xa hơn nữa.

Hình ảnh minh họa cho distances: Khoảng cách loại, khoảng cách bị loại.
noun

Vì cuộc đua rất sít sao, ban tổ chức phải đo cẩn thận khoảng cách loại để xác định những con ngựa nào đủ điều kiện vào vòng chung kết.