

goaltender
Định nghĩa
Từ liên quan
designated verb
/ˈdezɪɡneɪtɪd/ /ˈdezɪɡˌneɪtɪd/
Ấn định, chỉ định, được chỉ định.
spectacular noun
/spɛkˈtæk.jʊ.lə/ /spɛkˈtæk.jə.lɚ/
Cảnh tượng ngoạn mục, màn trình diễn ấn tượng.
"The fireworks display was a spectacular. "
Màn trình diễn pháo hoa là một cảnh tượng ngoạn mục.