noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người chơi golf, vận động viên golf. Someone who plays golf. Ví dụ : "My uncle is a skilled golfer; he enjoys playing golf every weekend. " Chú tôi là một người chơi golf giỏi; chú ấy thích chơi golf mỗi cuối tuần. person sport game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc