noun🔗ShareTiếng ọc ọc, tiếng nước chảy róc rách. A gurgling sound."The little girl made a gurgle of delight as she opened her present. "Cô bé phát ra tiếng ọc ọc thích thú khi mở quà.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÓc ách, róc rách. To flow with a bubbling sound."The bath water gurgled down the drain."Nước trong bồn tắm chảy óc ách xuống cống.soundnatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu ọc ọc, róc rách. To make such a sound."The baby gurgled with delight."Em bé kêu ọc ọc thích thú.soundphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc