Hình nền cho clogged
BeDict Logo

clogged

/klɑɡd/ /klɔɡd/

Định nghĩa

verb

Tắc nghẽn, bị tắc, làm tắc.

Ví dụ :

Tóc đang làm tắc ống thoát nước.
verb

Phong tỏa quyền chuộc lại, Ngăn chặn quyền chuộc lại.

Ví dụ :

Điều khoản bất công của bên cho vay, tước bỏ vĩnh viễn quyền lấy lại quyền sở hữu của chủ nhà sau khi trễ hạn thanh toán, đã phong tỏa quyền chuộc lại vốn chủ sở hữu của họ.