Hình nền cho hailstones
BeDict Logo

hailstones

/ˈheɪlˌstoʊnz/

Định nghĩa

noun

Hạt mưa đá.

Ví dụ :

Sau cơn giông, chúng tôi thấy nhiều hạt mưa đá vương vãi trong vườn.