Hình nền cho hatchback
BeDict Logo

hatchback

/ˈhætʃbæk/ /ˈhæʃbæk/

Định nghĩa

noun

Xe hatchback, xe cửa hậu.

Ví dụ :

Đồ ăn tôi mua vừa hết vào xe hatchback của tôi vì cửa sau mở rộng lắm.