verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gắn bản lề, lắp bản lề. To attach by, or equip with a hinge. Ví dụ : "The cabinet door was hinged to the frame. " Cánh cửa tủ đã được gắn bản lề vào khung tủ. part technical device building architecture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tùy thuộc vào, dựa vào. (with on or upon) To depend on something. Ví dụ : "The success of the school play hinged on Sarah remembering her lines. " Sự thành công của vở kịch ở trường tùy thuộc vào việc Sarah có nhớ lời thoại hay không. aspect condition possibility situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gãy bản lề. The breaking off of the distal end of a knapped stone flake whose presumed course across the face of the stone core was truncated prematurely, leaving not a feathered distal end but instead the scar of a nearly perpendicular break. Ví dụ : "The flake hinged at an inclusion in the core." Mảnh tước gãy kiểu bản lề tại một tạp chất bên trong lõi đá. archaeology geology technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bản lề, gập lại, uốn cong. To bend. Ví dụ : "The gate hinged open easily, allowing us to enter the garden. " Cánh cổng dễ dàng bật mở ra, cho phép chúng tôi vào vườn. structure part technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có bản lề. Affixed by a hinge, as a door. Ví dụ : "The cabinet door was hinged, allowing it to swing open easily. " Cánh cửa tủ được gắn bản lề, giúp nó mở ra dễ dàng. architecture building part Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phê, ngáo, bay. Extremely high on drugs. mind sensation condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có bản lề, được dán bằng giấy dán tem. (of a postage stamp) Affixed with a stamp hinge Ví dụ : "The collector carefully separated the hinged stamps from the album page, trying not to damage them further. " Nhà sưu tập cẩn thận gỡ những con tem đã dán giấy dán tem khỏi trang album, cố gắng không làm chúng hư hại thêm. stationery item Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc