Hình nền cho sloping
BeDict Logo

sloping

/ˈsləʊpɪŋ/ /ˈsloʊpɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dốc, Thoải, Nghiêng.

Ví dụ :

Đến đoạn đó, con đường dốc đứng xuống.