Hình nền cho inflicts
BeDict Logo

inflicts

/ɪnˈflɪkts/

Định nghĩa

verb

Gây ra, giáng xuống.

Ví dụ :

Họ đã gây ra những nỗi đau khủng khiếp cho cô ấy để lấy được lời thú tội.