Hình nền cho irascible
BeDict Logo

irascible

/ɪˈɹæs.ə.bəl/

Định nghĩa

adjective

Nóng tính, dễ cáu, hay nổi giận.

Ví dụ :

Ông tôi khá nóng tính; chỉ cần bữa tối bị trễ một chút thôi cũng đủ làm ông nổi giận.