verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thủ dâm (nữ), tự sướng (nữ). (of a female) To masturbate. sex body action human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chồn cái. A female ferret. Ví dụ : "The pet store owner carefully separated the male ferrets from the jill to prevent unwanted breeding. " Người chủ cửa hàng thú cưng cẩn thận tách những con chồn đực ra khỏi những con chồn cái để tránh việc chúng sinh sản không mong muốn. animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc