Hình nền cho breeding
BeDict Logo

breeding

/ˈbɹiːdɪŋ/

Định nghĩa

noun

Sinh sản, sự sinh sản, gây giống.

Ví dụ :

Chương trình gây giống tại trại cứu hộ động vật địa phương nhằm mục đích tăng số lượng chó có thể nhận nuôi.