Hình nền cho landlady
BeDict Logo

landlady

/ˈlændˌleɪ.di/

Định nghĩa

noun

Bà chủ nhà, nữ chủ nhà.

Ví dụ :

Bà chủ nhà đã tăng giá thuê cho tòa nhà chung cư của bà ấy.