BeDict Logo

defend

/dɪˈfɛnd/ /diˈfɛnd/
Hình ảnh minh họa cho defend: Phòng thủ, bảo vệ.
 - Image 1
defend: Phòng thủ, bảo vệ.
 - Thumbnail 1
defend: Phòng thủ, bảo vệ.
 - Thumbnail 2
defend: Phòng thủ, bảo vệ.
 - Thumbnail 3
verb

Chiến thuật của đội bóng rổ là tập trung phòng thủ khu vực ngoài vạch 3 điểm của đối phương, ngăn không cho họ có những cú ném dễ dàng.