Hình nền cho lavished
BeDict Logo

lavished

/ˈlævɪʃt/ /ˈlævɪʃɪt/

Định nghĩa

verb

Phung phí, ban phát rộng rãi.

Ví dụ :

"They lavished money on the dinner."
Họ đã phung phí tiền vào bữa tối đó.