adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thủ công, bằng tay. By hand Ví dụ : "The student manually counted the items in the box. " Bạn học sinh đếm số lượng đồ vật trong hộp bằng tay. action work process machine technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc