adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Hương xạ, có mùi xạ. Having the scent of musk Ví dụ : "The old wooden chest had a faint, musky odor. " Chiếc rương gỗ cũ có một mùi hương xạ nhè nhẹ. sensation nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cá muskellunge. Muskellunge Ví dụ : "My uncle dreams of catching a huge musky in the lake this summer. " Chú tôi mơ ước bắt được một con cá muskellunge khổng lồ ở hồ vào mùa hè này. fish Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc