Hình nền cho leader
BeDict Logo

leader

/ˈlidɚ/ /ˈliː.də(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Người lãnh đạo, thủ lĩnh, người dẫn đầu.

Ví dụ :

Người đội trưởng của đội bóng đá đã khuyến khích mọi người cùng nhau phối hợp làm việc.